Từ điển

Thuật ngữ cá cược bóng đá A–Z

Mỗi mục là một định nghĩa ngắn, tên gọi khác và một ví dụ. Bấm vào thuật ngữ để xem bài chi tiết và các mục liên quan.

#

1X2
1X2 là kèo ba cửa: 1 là đội nhà thắng, X là hòa, 2 là đội khách thắng sau 90 phút.

B

Biến động kèo (line movement)
Biến động kèo là sự thay đổi mức chấp, mốc tài xỉu hoặc giá trong khoảng từ khi mở kèo tới lúc trận bắt đầu.
Biên nhà cái (overround)
Biên nhà cái là phần tổng xác suất ngầm của mọi cửa vượt quá 100%, tức lợi nhuận tính sẵn trong giá.
BTTS (cả hai đội ghi bàn)
BTTS là kèo dự đoán cả hai đội đều ghi ít nhất một bàn (Có) hay ít nhất một đội không ghi bàn (Không).

C

Cash out (rút sớm)
Cash out là tính năng cho phép tất toán vé cược trước khi trận kết thúc, theo một số tiền nhà cái đưa ra tại thời điểm đó.
Chẵn lẻ (odd/even)
Chẵn lẻ là kèo dự đoán tổng số bàn của trận là số chẵn hay số lẻ; 0 bàn được tính là chẵn.
Cơ hội kép (double chance)
Cơ hội kép là cửa thắng khi xảy ra một trong hai kết quả của 1X2: 1X, 12 hoặc X2.
Cửa trên, cửa dưới
Cửa trên là đội chấp (được đánh giá mạnh hơn), cửa dưới là đội được chấp.
Cược xiên (parlay)
Cược xiên là gộp nhiều kèo vào một vé; tỷ lệ của vé bằng tích tỷ lệ các kèo và chỉ cần một kèo thua là cả vé thua.

D

Đội đi tiếp (to qualify)
Đội đi tiếp là kèo chọn đội giành quyền vào vòng sau, tính cả hiệp phụ và luân lưu, khác với kèo 90 phút.
Draw No Bet (hòa hoàn tiền)
Draw No Bet là cửa chọn một đội thắng, nếu trận hòa thì được hoàn tiền.

G

Giá trị kỳ vọng (EV)
Giá trị kỳ vọng là số tiền trung bình thắng hoặc thua trên mỗi lần đặt nếu lặp lại rất nhiều lần, tính bằng xác suất nhân tiền thắng trừ xác suất nhân tiền thua.

H

Handicap (kèo chấp)
Handicap là số bàn ảo cộng cho đội yếu hơn hoặc trừ của đội mạnh hơn trước khi tính kết quả, để hai cửa có cơ hội gần ngang nhau.
Hiệp 1/Cả trận (HT/FT)
HT/FT là kèo dự đoán đồng thời kết quả hiệp 1 và kết quả cả trận, có 9 tổ hợp.
Hòa tiền (push)
Hòa tiền là kết quả kèo không thắng không thua, người đặt được hoàn lại đủ tiền cược.
Hủy kèo (void)
Hủy kèo là khi vé cược bị vô hiệu và được hoàn tiền, thường do trận bị hoãn, bỏ dở hoặc sai sót về giá.

K

Kèo chấp 1/4 (quarter handicap)
Kèo chấp 1/4 là mức chấp lẻ 0.25 (như 0.25, 0.75, 1.25) mà tiền cược được chia đôi vào hai mức liền kề.
Kèo đóng cửa (closing line)
Kèo đóng cửa là mức chấp và giá cuối cùng ngay trước khi trận bắt đầu, thường được coi là đánh giá đầy đủ thông tin nhất của thị trường.
Kèo hiệp 1 (first half)
Kèo hiệp 1 là kèo chỉ tính kết quả của 45 phút đầu cộng bù giờ hiệp 1.
Kèo phạt góc (corners)
Kèo phạt góc là nhóm kèo tính theo số quả phạt góc, gồm tài xỉu phạt góc, chấp phạt góc và đội có phạt góc trước.
Kèo thẻ phạt (bookings)
Kèo thẻ phạt là kèo tính theo số thẻ hoặc điểm thẻ trong trận, thường thẻ vàng 10 điểm, thẻ đỏ 25 điểm.
Kèo trực tiếp (live, in-play)
Kèo trực tiếp là kèo được mở và đặt trong lúc trận đang diễn ra, giá thay đổi theo diễn biến.

O

Over/Under (tài xỉu)
Over/Under là kèo dự đoán tổng số bàn của trận nhiều hơn (Over, Tài) hay ít hơn (Under, Xỉu) một mốc cho trước.

Q

Quản lý vốn (bankroll)
Quản lý vốn là việc tách riêng số tiền dành cho đặt cược và giới hạn mức cược mỗi lần, để không vượt quá số tiền có thể mất.

T

Thắng nửa, thua nửa
Thắng nửa (thua nửa) là khi một nửa tiền cược thắng (thua) theo giá, nửa còn lại được hoàn, xảy ra ở các mức chấp 1/4.
Tiền cược (stake)
Tiền cược là số tiền đặt cho một vé; với giá Malaysia âm, số tiền có thể mất ít hơn tiền cược.
Tự loại trừ (self-exclusion)
Tự loại trừ là việc người chơi chủ động yêu cầu khóa tài khoản trong một khoảng thời gian để ngừng đặt cược.
Tỷ lệ cược (odds)
Tỷ lệ cược là con số cho biết số tiền thắng so với tiền cược, viết theo các định dạng decimal, Hồng Kông, Malaysia hoặc Indonesia.
Tỷ số chính xác (correct score)
Tỷ số chính xác là kèo chọn đúng tỷ số cuối cùng sau 90 phút; giá cao vì có rất nhiều kết quả có thể xảy ra.

X

Xác suất ngầm (implied probability)
Xác suất ngầm là xác suất mà một mức giá hàm ý, tính bằng 1 chia cho tỷ lệ decimal.